TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thuyết giáo tiếng Đức là gì?

"thuyết giáo" trong tiếng Đức là die Predigt (danh từ).

die Predigt Danh từ · giống cái

/ˈpʁeːdɪçt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyết giáo.

Xem đầy đủ từ "Predigt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "thuyết giáo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Thuyết giáo tiếng Đức là gì?

"thuyết giáo" trong tiếng Đức là die Predigt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.