TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thuyết trình tiếng Đức là gì?

"thuyết trình" trong tiếng Đức là die Präsentation (danh từ), das Referat (danh từ).

die Präsentation Danh từ · giống cái

/ˌpʁɛzɛntaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyết trình.

Xem đầy đủ từ "Präsentation": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Referat Danh từ · giống trung

/ʁefeˈʁaːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyết trình.

Xem đầy đủ từ "Referat": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thuyết trình tiếng Đức là gì?

"thuyết trình" trong tiếng Đức là die Präsentation (danh từ), das Referat (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.