TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Thuyền tiếng Đức là gì?

"thuyền" trong tiếng Đức là das Schiff (danh từ), das Boot (danh từ).

das Schiff Danh từ · giống trung

/ʃɪf/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyền.

  • Er ist der Kapitän des Schiffes. Ông ấy là thuyền trưởng của con tàu.

Xem đầy đủ từ "Schiff": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Boot Danh từ · giống trung

/boːt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thuyền.

  • Auf dem See waren einige Boote. Có vài chiếc thuyền trên hồ.

Xem đầy đủ từ "Boot": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Thuyền tiếng Đức là gì?

"thuyền" trong tiếng Đức là das Schiff (danh từ), das Boot (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.