Thuyền tiếng Đức là gì?
"thuyền" trong tiếng Đức là das Schiff (danh từ), das Boot (danh từ).
das Schiff Danh từ · giống trung
/ʃɪf/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuyền.
- Er ist der Kapitän des Schiffes. Ông ấy là thuyền trưởng của con tàu.
das Boot Danh từ · giống trung
/boːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Thuyền.
- Auf dem See waren einige Boote. Có vài chiếc thuyền trên hồ.
Câu hỏi thường gặp
Thuyền tiếng Đức là gì?
"thuyền" trong tiếng Đức là das Schiff (danh từ), das Boot (danh từ).