TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiêm chủng tiếng Đức là gì?

"tiêm chủng" trong tiếng Đức là impfen (động từ).

impfen Động từ

[ˈʔɪmpfɱ̩] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Chích ngừa, tiêm chủng, chích, chủng, chủng ngừa.

Xem đầy đủ từ "impfen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiêm chủng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiêm chủng tiếng Đức là gì?

"tiêm chủng" trong tiếng Đức là impfen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.