TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiên nữ tiếng Đức là gì?

"tiên nữ" trong tiếng Đức là die Fee (danh từ).

die Fee Danh từ · giống cái

/feː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiên nữ, nàng tiên, yêu tinh.

Xem đầy đủ từ "Fee": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiên nữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tiên nữ tiếng Đức là gì?

"tiên nữ" trong tiếng Đức là die Fee (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.