Tiên tri tiếng Đức là gì?
"tiên tri" trong tiếng Đức là die Prophezeiung (danh từ), weissagen (động từ), vorhersagen (động từ).
die Prophezeiung Danh từ · giống cái
[pʁofeˈt͡saɪ̯ʊŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiên tri.
Xem đầy đủ từ "Prophezeiung": der/die/das, biến cách, cách chia →
weissagen Động từ
/ˈvaɪ̯sˌzaːɡn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiên tri.
Xem đầy đủ từ "weissagen": der/die/das, biến cách, cách chia →
vorhersagen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiên tri.
Xem đầy đủ từ "vorhersagen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tiên tri" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tiên tri tiếng Đức là gì?
"tiên tri" trong tiếng Đức là die Prophezeiung (danh từ), weissagen (động từ), vorhersagen (động từ).