TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiêu tiếng Đức là gì?

"tiêu" trong tiếng Đức là ausgeben (động từ), der Pfeffer (danh từ).

ausgeben Động từ

/ˈaʊ̯sɡeːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu.

  • Wie viel Geld planen Sie auszugeben? Bạn định dành bao nhiêu tiền để chi tiêu?
  • Ich habe heute hundert Dollar ausgegeben. Tôi đã tiêu 100 đô la ngày hôm nay.

Xem đầy đủ từ "ausgeben": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Pfeffer Danh từ · giống đực

/ˈpfɛfɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiêu.

  • Du hast viel zu viel Pfeffer hinein getan. Bạn cho vào nhiều tiêu quá đấy.

Xem đầy đủ từ "Pfeffer": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiêu tiếng Đức là gì?

"tiêu" trong tiếng Đức là ausgeben (động từ), der Pfeffer (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.