Tiêu tiếng Đức là gì?
"tiêu" trong tiếng Đức là ausgeben (động từ), der Pfeffer (danh từ).
ausgeben Động từ
/ˈaʊ̯sɡeːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiêu.
- Wie viel Geld planen Sie auszugeben? Bạn định dành bao nhiêu tiền để chi tiêu?
- Ich habe heute hundert Dollar ausgegeben. Tôi đã tiêu 100 đô la ngày hôm nay.
Xem đầy đủ từ "ausgeben": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Pfeffer Danh từ · giống đực
/ˈpfɛfɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tiêu.
- Du hast viel zu viel Pfeffer hinein getan. Bạn cho vào nhiều tiêu quá đấy.
Xem đầy đủ từ "Pfeffer": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tiêu tiếng Đức là gì?
"tiêu" trong tiếng Đức là ausgeben (động từ), der Pfeffer (danh từ).