TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tiếng vang tiếng Đức là gì?

"tiếng vang" trong tiếng Đức là das Echo (danh từ), der Widerhall (danh từ).

das Echo Danh từ · giống trung

/ˈɛço/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng dội, tiếng vang.

Xem đầy đủ từ "Echo": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Widerhall Danh từ · giống đực

/ˈviːdɐhal/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tiếng dội, tiếng vang.

Xem đầy đủ từ "Widerhall": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tiếng vang tiếng Đức là gì?

"tiếng vang" trong tiếng Đức là das Echo (danh từ), der Widerhall (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.