Tiệm tiếng Đức là gì?
"tiệm" trong tiếng Đức là das Geschäft (danh từ), der Laden (danh từ), das Ladengeschäft (danh từ).
das Geschäft Danh từ · giống trung
/ɡəˈʃɛft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa hàng, hiệu, tiệm.
- Mein Geschäft ist an der Hauptstraße der Stadt. Tiệm của tôi ở trên đường chính trong thị trấn.
Xem đầy đủ từ "Geschäft": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Laden Danh từ · giống đực
/ˈlaːdən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa hàng, hiệu, tiệm.
das Ladengeschäft Danh từ · giống trung
/ˈlaːdn̩ɡəˌʃɛft/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa hàng, hiệu, tiệm.
Xem đầy đủ từ "Ladengeschäft": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Ladenlokal Danh từ · giống trung
/ˈlaːdn̩loˌkaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Cửa hàng, hiệu, tiệm.
Xem đầy đủ từ "Ladenlokal": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tiệm tiếng Đức là gì?
"tiệm" trong tiếng Đức là das Geschäft (danh từ), der Laden (danh từ), das Ladengeschäft (danh từ).