Tia tiếng Đức là gì?
"tia" trong tiếng Đức là der Strahl (danh từ), die Halbgerade (danh từ).
der Strahl Danh từ · giống đực
/ʃtʁaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tia.
die Halbgerade Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tia.
Xem đầy đủ từ "Halbgerade": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tia tiếng Đức là gì?
"tia" trong tiếng Đức là der Strahl (danh từ), die Halbgerade (danh từ).