TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tia tiếng Đức là gì?

"tia" trong tiếng Đức là der Strahl (danh từ), die Halbgerade (danh từ).

der Strahl Danh từ · giống đực

/ʃtʁaːl/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tia.

Xem đầy đủ từ "Strahl": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Halbgerade Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tia.

Xem đầy đủ từ "Halbgerade": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tia tiếng Đức là gì?

"tia" trong tiếng Đức là der Strahl (danh từ), die Halbgerade (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.