Tin tưởng tiếng Đức là gì?
"tin tưởng" trong tiếng Đức là glauben (động từ), trauen (động từ).
glauben Động từ
/ˈɡlaʊ̯bən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin, tin tưởng.
Xem đầy đủ từ "glauben": der/die/das, biến cách, cách chia →
trauen Động từ
/ˈtʁaʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin, tin tưởng (ich traue ihm nicht — tôi không tin anh ta)
- Computerübersetzungen kann man nicht trauen. Bạn không thể tin tưởng vào máy dịch được.
Câu hỏi thường gặp
Tin tưởng tiếng Đức là gì?
"tin tưởng" trong tiếng Đức là glauben (động từ), trauen (động từ).