TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tin tưởng tiếng Đức là gì?

"tin tưởng" trong tiếng Đức là glauben (động từ), trauen (động từ).

glauben Động từ

/ˈɡlaʊ̯bən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin, tin tưởng.

Xem đầy đủ từ "glauben": der/die/das, biến cách, cách chia →

trauen Động từ

/ˈtʁaʊ̯ən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin, tin tưởng (ich traue ihm nicht — tôi không tin anh ta)

  • Computerübersetzungen kann man nicht trauen. Bạn không thể tin tưởng vào máy dịch được.

Xem đầy đủ từ "trauen": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tin tưởng tiếng Đức là gì?

"tin tưởng" trong tiếng Đức là glauben (động từ), trauen (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.