Tin vịt tiếng Đức là gì?
"tin vịt" trong tiếng Đức là die Ente (danh từ), die Zeitungsente (danh từ).
die Ente Danh từ · giống cái
/ˈɛntə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin vịt.
die Zeitungsente Danh từ · giống cái
/ˈtsaɪ̯tʊŋsˌ(ʔ)ɛntə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tin vịt.
Xem đầy đủ từ "Zeitungsente": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Tin vịt tiếng Đức là gì?
"tin vịt" trong tiếng Đức là die Ente (danh từ), die Zeitungsente (danh từ).