TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tin vịt tiếng Đức là gì?

"tin vịt" trong tiếng Đức là die Ente (danh từ), die Zeitungsente (danh từ).

die Ente Danh từ · giống cái

/ˈɛntə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin vịt.

Xem đầy đủ từ "Ente": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Zeitungsente Danh từ · giống cái

/ˈtsaɪ̯tʊŋsˌ(ʔ)ɛntə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tin vịt.

Xem đầy đủ từ "Zeitungsente": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Tin vịt tiếng Đức là gì?

"tin vịt" trong tiếng Đức là die Ente (danh từ), die Zeitungsente (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.