TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Zeitungsente

danh từ giống cái
/ˈtsaɪ̯tʊŋsˌ(ʔ)ɛntə/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Zeitungsenten · sinh cách: der Zeitungsente

die Zeitungsente nghĩa là tin vịt.

Nghĩa của Zeitungsente

Danh từ · giống cái

  1. Tin vịt.

Biến cách của Zeitungsente (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Zeitungsentedie Zeitungsenten
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Zeitungsenteder Zeitungsenten
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Zeitungsenteden Zeitungsenten
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Zeitungsentedie Zeitungsenten

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zeitungsente

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ canard (false or misleading report)

Câu hỏi thường gặp

Zeitungsente nghĩa là gì?

Zeitungsente (danh từ) nghĩa là tin vịt.

Zeitungsente là der, die hay das?

Zeitungsente là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zeitungsente); số nhiều: die Zeitungsenten.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.