die Zeitungsente
số nhiều: die Zeitungsenten · sinh cách: der Zeitungsente
die Zeitungsente nghĩa là tin vịt.
Nghĩa của Zeitungsente
Danh từ · giống cái
- Tin vịt.
Biến cách của Zeitungsente (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | die Zeitungsente | die Zeitungsenten |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | der Zeitungsente | der Zeitungsenten |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | der Zeitungsente | den Zeitungsenten |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | die Zeitungsente | die Zeitungsenten |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Zeitungsente
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ canard (false or misleading report)
Câu hỏi thường gặp
Zeitungsente nghĩa là gì?
Zeitungsente (danh từ) nghĩa là tin vịt.
Zeitungsente là der, die hay das?
Zeitungsente là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Zeitungsente); số nhiều: die Zeitungsenten.