TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tinh trùng tiếng Đức là gì?

"tinh trùng" trong tiếng Đức là die Samenzelle (danh từ).

die Samenzelle Danh từ · giống cái

[ˈzaːmənˌt͡sɛlə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tinh trùng, tinh binh.

Xem đầy đủ từ "Samenzelle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tinh trùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tinh trùng tiếng Đức là gì?

"tinh trùng" trong tiếng Đức là die Samenzelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.