Tinh trùng tiếng Đức là gì?
"tinh trùng" trong tiếng Đức là die Samenzelle (danh từ).
die Samenzelle Danh từ · giống cái
[ˈzaːmənˌt͡sɛlə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tinh trùng, tinh binh.
Xem đầy đủ từ "Samenzelle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tinh trùng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tinh trùng tiếng Đức là gì?
"tinh trùng" trong tiếng Đức là die Samenzelle (danh từ).