Toà nhà tiếng Đức là gì?
"toà nhà" trong tiếng Đức là das Gebäude (danh từ), der Bau (danh từ).
das Gebäude Danh từ · giống trung
/ɡəˈbɔɪ̯də/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toà nhà.
- Tom kam aus dem Gebäude. Tom bước ra khỏi toà nhà.
- Dieses Gebäude ist fast fertig. Toà nhà này sắp hoàn thành rồi.
Xem đầy đủ từ "Gebäude": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Bau Danh từ · giống đực
/baʊ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Toà nhà.
Câu hỏi thường gặp
Toà nhà tiếng Đức là gì?
"toà nhà" trong tiếng Đức là das Gebäude (danh từ), der Bau (danh từ).