TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

To lớn tiếng Đức là gì?

"to lớn" trong tiếng Đức là gewaltig (tính từ).

gewaltig Tính từ

/ɡəˈvaltɪç/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: To lớn, khổng lồ, dữ dội.

Xem đầy đủ từ "gewaltig": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "to lớn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

To lớn tiếng Đức là gì?

"to lớn" trong tiếng Đức là gewaltig (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.