TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Toa thuốc tiếng Đức là gì?

"toa thuốc" trong tiếng Đức là das Rezept (danh từ), die Verschreibung (danh từ).

das Rezept Danh từ · giống trung

/ʁeˈt͡sɛpt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toa thuốc.

  • Die Ärztin hat meiner Tochter ein Rezept gegeben. Bác sĩ đã kê toa thuốc cho con gái tôi.

Xem đầy đủ từ "Rezept": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Verschreibung Danh từ · giống cái

/fɛɐ̯ˈʃʁaɪ̯ˌbʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Toa thuốc.

Xem đầy đủ từ "Verschreibung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Toa thuốc tiếng Đức là gì?

"toa thuốc" trong tiếng Đức là das Rezept (danh từ), die Verschreibung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.