Trái cây tiếng Đức là gì?
"trái cây" trong tiếng Đức là die Frucht (danh từ), das Obst (danh từ).
die Frucht Danh từ · giống cái
/frʊxt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả, trái, trái cây.
- Diese Frucht riecht unangenehm. Loại trái cây này có mùi khó ngửi.
- Ist die Tomate eine Frucht? Cà chua có phải trái cây không?
das Obst Danh từ · giống trung
/oːpst/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quả, trái, trái cây.
- Essen Sie mehr Obst. Ăn thêm trái cây đi.
- Er isst ausschließlich Obst. Anh ấy không ăn gì khác ngoài trái cây.
Câu hỏi thường gặp
Trái cây tiếng Đức là gì?
"trái cây" trong tiếng Đức là die Frucht (danh từ), das Obst (danh từ).