Trái phiếu tiếng Đức là gì?
"trái phiếu" trong tiếng Đức là die Obligation (danh từ), die Schuldverschreibung (danh từ).
die Obligation Danh từ · giống cái
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trái phiếu.
Xem đầy đủ từ "Obligation": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Schuldverschreibung Danh từ · giống cái
[ˈʃʊltfɛɐ̯ˌʃʁaɪ̯bʊŋ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trái phiếu.
Xem đầy đủ từ "Schuldverschreibung": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trái phiếu tiếng Đức là gì?
"trái phiếu" trong tiếng Đức là die Obligation (danh từ), die Schuldverschreibung (danh từ).