TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trái phiếu tiếng Đức là gì?

"trái phiếu" trong tiếng Đức là die Obligation (danh từ), die Schuldverschreibung (danh từ).

die Obligation Danh từ · giống cái

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái phiếu.

Xem đầy đủ từ "Obligation": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Schuldverschreibung Danh từ · giống cái

[ˈʃʊltfɛɐ̯ˌʃʁaɪ̯bʊŋ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trái phiếu.

Xem đầy đủ từ "Schuldverschreibung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trái phiếu tiếng Đức là gì?

"trái phiếu" trong tiếng Đức là die Obligation (danh từ), die Schuldverschreibung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.