TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

die Schuldverschreibung

danh từ giống cái
[ˈʃʊltfɛɐ̯ˌʃʁaɪ̯bʊŋ] giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Schuldverschreibungen · sinh cách: der Schuldverschreibung

die Schuldverschreibung nghĩa là trái phiếu.

Nghĩa của Schuldverschreibung

Danh từ · giống cái

  1. Trái phiếu.

Biến cách của Schuldverschreibung (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdie Schuldverschreibungdie Schuldverschreibungen
Sinh cách Genitiv — sở hữuder Schuldverschreibungder Schuldverschreibungen
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpder Schuldverschreibungden Schuldverschreibungen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdie Schuldverschreibungdie Schuldverschreibungen

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Schuldverschreibung

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ bond, debt instrument, debenture (a written promise to pay a specific sum of money plus interest at a future date)

Câu hỏi thường gặp

Schuldverschreibung nghĩa là gì?

Schuldverschreibung (danh từ) nghĩa là trái phiếu.

Schuldverschreibung là der, die hay das?

Schuldverschreibung là danh từ giống cái, đi với mạo từ die (die Schuldverschreibung); số nhiều: die Schuldverschreibungen.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.