Tráng miệng tiếng Đức là gì?
"tráng miệng" trong tiếng Đức là der Nachtisch (danh từ), das Dessert (danh từ).
der Nachtisch Danh từ · giống đực
[ˈnaːχˌtɪʃ] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tráng miệng.
- Nach dem Nachtisch war ich satt. Sau khi tráng miệng, tôi no bụng.
- Ich hätte gern Kuchen als Nachtisch. Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt.
Xem đầy đủ từ "Nachtisch": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Dessert Danh từ · giống trung
/dɛˈseːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Tráng miệng.
Xem đầy đủ từ "Dessert": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tráng miệng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Tráng miệng tiếng Đức là gì?
"tráng miệng" trong tiếng Đức là der Nachtisch (danh từ), das Dessert (danh từ).