TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Tráng miệng tiếng Đức là gì?

"tráng miệng" trong tiếng Đức là der Nachtisch (danh từ), das Dessert (danh từ).

der Nachtisch Danh từ · giống đực

[ˈnaːχˌtɪʃ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tráng miệng.

  • Nach dem Nachtisch war ich satt. Sau khi tráng miệng, tôi no bụng.
  • Ich hätte gern Kuchen als Nachtisch. Tôi muốn ăn tráng miệng bằng bánh ngọt.

Xem đầy đủ từ "Nachtisch": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Dessert Danh từ · giống trung

/dɛˈseːɐ̯/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tráng miệng.

Xem đầy đủ từ "Dessert": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "tráng miệng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Tráng miệng tiếng Đức là gì?

"tráng miệng" trong tiếng Đức là der Nachtisch (danh từ), das Dessert (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.