Trèo tiếng Đức là gì?
"trèo" trong tiếng Đức là klettern (động từ).
klettern Động từ
/ˈklɛtɐn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Leo, lên, trèo.
- Klettert weiter! Cứ trèo đi.
- Klettere weiter! Cứ trèo đi.
Xem đầy đủ từ "klettern": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trèo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trèo tiếng Đức là gì?
"trèo" trong tiếng Đức là klettern (động từ).