TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trên tiếng Đức là gì?

"trên" trong tiếng Đức là über (giới từ), auf (giới từ).

über Giới từ

/ˈyːbɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trên.

Xem đầy đủ từ "über": der/die/das, biến cách, cách chia →

auf Giới từ

/aʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trên (mặt trên của vật: auf dem Tisch — trên bàn)

  • Wie viele Länder gibt es auf der Welt? Có bao nhiêu nước trên thế giới?
  • Lege das Kartenspiel auf den Eichentisch. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.

Xem đầy đủ từ "auf": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trên tiếng Đức là gì?

"trên" trong tiếng Đức là über (giới từ), auf (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.