Trên tiếng Đức là gì?
"trên" trong tiếng Đức là über (giới từ), auf (giới từ).
über Giới từ
/ˈyːbɐ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trên.
auf Giới từ
/aʊ̯f/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trên (mặt trên của vật: auf dem Tisch — trên bàn)
- Wie viele Länder gibt es auf der Welt? Có bao nhiêu nước trên thế giới?
- Lege das Kartenspiel auf den Eichentisch. Làm ơn để bộ bài trên bàn gỗ sồi.
Câu hỏi thường gặp
Trên tiếng Đức là gì?
"trên" trong tiếng Đức là über (giới từ), auf (giới từ).