TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trình duyệt tiếng Đức là gì?

"trình duyệt" trong tiếng Đức là der Browser (danh từ), der Webbrowser (danh từ).

der Browser Danh từ · giống đực

/ˈbʁaʊ̯zɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trình duyệt.

Xem đầy đủ từ "Browser": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Webbrowser Danh từ · giống đực

/ˈvɛpˌbʁaʊ̯zɐ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trình duyệt.

Xem đầy đủ từ "Webbrowser": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trình duyệt tiếng Đức là gì?

"trình duyệt" trong tiếng Đức là der Browser (danh từ), der Webbrowser (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.