der Webbrowser
danh từ giống đực
/ˈvɛpˌbʁaʊ̯zɐ/ giọng máy của trình duyệt
sinh cách: des Webbrowsers
der Webbrowser nghĩa là trình duyệt.
Nghĩa của Webbrowser
Danh từ · giống đực
- Trình duyệt.
Biến cách của Webbrowser (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Webbrowser | die Webbrowser |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Webbrowsers | der Webbrowser |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Webbrowser | den Webbrowsern |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Webbrowser | die Webbrowser |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Webbrowser
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ web browser
Câu hỏi thường gặp
Webbrowser nghĩa là gì?
Webbrowser (danh từ) nghĩa là trình duyệt.
Webbrowser là der, die hay das?
Webbrowser là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Webbrowser).