TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trước khi tiếng Đức là gì?

"trước khi" trong tiếng Đức là bevor (liên từ), vor (giới từ).

bevor Liên từ

/bəˈfoːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước khi.

  • Du solltest es aufschreiben, bevor du es vergisst. Bạn nên viết nó ra trước khi bạn quên nó.
  • Ich war fertig, bevor ihr angekommen seid. Tôi đã làm xong trước khi bạn đến rồi.

Xem đầy đủ từ "bevor": der/die/das, biến cách, cách chia →

vor Giới từ

/foːr/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trước, trước khi.

  • Wasch dir vor dem Essen die Hände. Rửa tay trước khi ăn.
  • Vor dem Tragen waschen. Giặt trước khi mặc lần đầu.

Xem đầy đủ từ "vor": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trước khi tiếng Đức là gì?

"trước khi" trong tiếng Đức là bevor (liên từ), vor (giới từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.