TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trườn tiếng Đức là gì?

"trườn" trong tiếng Đức là kriechen (động từ), krabbeln (động từ).

kriechen Động từ

/ˈkʁiːçn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bò, trườn.

Xem đầy đủ từ "kriechen": der/die/das, biến cách, cách chia →

krabbeln Động từ

/ˈkʁabəln/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bò, trườn.

Xem đầy đủ từ "krabbeln": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trườn tiếng Đức là gì?

"trườn" trong tiếng Đức là kriechen (động từ), krabbeln (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.