TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trạm xe buýt tiếng Đức là gì?

"trạm xe buýt" trong tiếng Đức là die Bushaltestelle (danh từ), die Haltestelle (danh từ).

die Bushaltestelle Danh từ · giống cái

[ˈbʊshaltəˌʃtɛlə] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trạm xe buýt.

  • Ich stieg an der Bushaltestelle aus und ging nach rechts. Tôi rời khỏi trạm xe buýt và đi sang phải.

Xem đầy đủ từ "Bushaltestelle": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Haltestelle Danh từ · giống cái

/ˈhaltəˌʃtɛlə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trạm xe buýt.

Xem đầy đủ từ "Haltestelle": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trạm xe buýt tiếng Đức là gì?

"trạm xe buýt" trong tiếng Đức là die Bushaltestelle (danh từ), die Haltestelle (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.