Trạm xe buýt tiếng Đức là gì?
"trạm xe buýt" trong tiếng Đức là die Bushaltestelle (danh từ), die Haltestelle (danh từ).
die Bushaltestelle Danh từ · giống cái
[ˈbʊshaltəˌʃtɛlə] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trạm xe buýt.
- Ich stieg an der Bushaltestelle aus und ging nach rechts. Tôi rời khỏi trạm xe buýt và đi sang phải.
Xem đầy đủ từ "Bushaltestelle": der/die/das, biến cách, cách chia →
die Haltestelle Danh từ · giống cái
/ˈhaltəˌʃtɛlə/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trạm xe buýt.
Xem đầy đủ từ "Haltestelle": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trạm xe buýt tiếng Đức là gì?
"trạm xe buýt" trong tiếng Đức là die Bushaltestelle (danh từ), die Haltestelle (danh từ).