TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trạng từ tiếng Đức là gì?

"trạng từ" trong tiếng Đức là das Adverb (danh từ), das Nebenwort (danh từ).

das Adverb Danh từ · giống trung

/ˈat.vɛʁp/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trạng từ, phó từ.

Xem đầy đủ từ "Adverb": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Nebenwort Danh từ · giống trung

/ˈneːbm̩ˌvɔʁt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trạng từ, phó từ.

Xem đầy đủ từ "Nebenwort": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trạng từ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trạng từ tiếng Đức là gì?

"trạng từ" trong tiếng Đức là das Adverb (danh từ), das Nebenwort (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.