TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

das Adverb

danh từ giống trung
/ˈat.vɛʁp/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Adverbien · sinh cách: des Adverbes

das Adverb nghĩa là trạng từ, phó từ.

Nghĩa của Adverb

Danh từ · giống trung

  1. Trạng từ, phó từ.

Biến cách của Adverb (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữdas Adverbdie Adverbien
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Adverbesder Adverbien
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Adverbden Adverbien
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpdas Adverbdie Adverbien

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Adverb

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ adverb

Câu hỏi thường gặp

Adverb nghĩa là gì?

Adverb (danh từ) nghĩa là trạng từ, phó từ.

Adverb là der, die hay das?

Adverb là danh từ giống trung, đi với mạo từ das (das Adverb); số nhiều: die Adverbien.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.