TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trả thù tiếng Đức là gì?

"trả thù" trong tiếng Đức là rächen (động từ), die Rache (danh từ).

rächen Động từ

/ˈʁɛçən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trả thù, phục thù.

Xem đầy đủ từ "rächen": der/die/das, biến cách, cách chia →

die Rache Danh từ · giống cái

/ˈraxə/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sự trả thù.

  • Konfuzius sprach: Ehe du hingehst, um Rache zu nehmen, hebe zuerst zwei Gräber aus. Khổng Tử nói: Trước khi trả thù, hãy đào hai mồ chôn.

Xem đầy đủ từ "Rache": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trả thù tiếng Đức là gì?

"trả thù" trong tiếng Đức là rächen (động từ), die Rache (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.