TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trần truồng tiếng Đức là gì?

"trần truồng" trong tiếng Đức là nackt (tính từ).

nackt Tính từ

/nakt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trần, trần truồng, khỏa thân, lõa thể.

Xem đầy đủ từ "nackt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trần truồng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trần truồng tiếng Đức là gì?

"trần truồng" trong tiếng Đức là nackt (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.