TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trận đấu tiếng Đức là gì?

"trận đấu" trong tiếng Đức là die Partie (danh từ), der/das Match (danh từ).

die Partie Danh từ · giống cái

/paʁˈtiː/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trận đấu, trận cầu.

Xem đầy đủ từ "Partie": der/die/das, biến cách, cách chia →

der/das Match Danh từ · giống đực hoặc trung

[mɛt͡ʃ] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trận đấu, trận cầu.

Xem đầy đủ từ "Match": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trận đấu tiếng Đức là gì?

"trận đấu" trong tiếng Đức là die Partie (danh từ), der/das Match (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.