Trễ tiếng Đức là gì?
"trễ" trong tiếng Đức là spät (tính từ), verpassen (động từ).
spät Tính từ
/ʃpɛːt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Muộn, trễ.
- Es ist nie zu spät zum Lernen. Không bao giờ trễ quá để học hỏi.
verpassen Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trễ.
Xem đầy đủ từ "verpassen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trễ tiếng Đức là gì?
"trễ" trong tiếng Đức là spät (tính từ), verpassen (động từ).