Trốn tìm tiếng Đức là gì?
"trốn tìm" trong tiếng Đức là das Verstecken (danh từ), das Versteckspiel (danh từ).
das Verstecken Danh từ · giống trung
/fɛɐ̯ˈʃtɛkən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trốn tìm, ú tim, hú tim.
Xem đầy đủ từ "Verstecken": der/die/das, biến cách, cách chia →
das Versteckspiel Danh từ · giống trung
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trốn tìm, ú tim, hú tim.
Xem đầy đủ từ "Versteckspiel": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trốn tìm tiếng Đức là gì?
"trốn tìm" trong tiếng Đức là das Verstecken (danh từ), das Versteckspiel (danh từ).