TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trở về tiếng Đức là gì?

"trở về" trong tiếng Đức là zurückkommen (động từ), zurückkehren (động từ).

zurückkommen Động từ

[t͡suˈʁʏkˌkɔmən] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở lại, trở về, về.

Xem đầy đủ từ "zurückkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →

zurückkehren Động từ

/tsuˈʁʏkˌkeːʁən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trở lại, trở về, về.

Xem đầy đủ từ "zurückkehren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trở về tiếng Đức là gì?

"trở về" trong tiếng Đức là zurückkommen (động từ), zurückkehren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.