Trở về tiếng Đức là gì?
"trở về" trong tiếng Đức là zurückkommen (động từ), zurückkehren (động từ).
zurückkommen Động từ
[t͡suˈʁʏkˌkɔmən] giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở lại, trở về, về.
Xem đầy đủ từ "zurückkommen": der/die/das, biến cách, cách chia →
zurückkehren Động từ
/tsuˈʁʏkˌkeːʁən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trở lại, trở về, về.
Xem đầy đủ từ "zurückkehren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Trở về tiếng Đức là gì?
"trở về" trong tiếng Đức là zurückkommen (động từ), zurückkehren (động từ).