Trục xuất tiếng Đức là gì?
"trục xuất" trong tiếng Đức là abschieben (động từ), ausweisen (động từ), deportieren (động từ).
abschieben Động từ
/ˈʔapˌʃiːbən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trục xuất.
Xem đầy đủ từ "abschieben": der/die/das, biến cách, cách chia →
ausweisen Động từ
/ˈaʊ̯sˌvaɪ̯zn̩/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trục xuất.
Xem đầy đủ từ "ausweisen": der/die/das, biến cách, cách chia →
deportieren Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trục xuất.
Xem đầy đủ từ "deportieren": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trục xuất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trục xuất tiếng Đức là gì?
"trục xuất" trong tiếng Đức là abschieben (động từ), ausweisen (động từ), deportieren (động từ).