TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trục xuất tiếng Đức là gì?

"trục xuất" trong tiếng Đức là abschieben (động từ), ausweisen (động từ), deportieren (động từ).

abschieben Động từ

/ˈʔapˌʃiːbən/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trục xuất.

Xem đầy đủ từ "abschieben": der/die/das, biến cách, cách chia →

ausweisen Động từ

/ˈaʊ̯sˌvaɪ̯zn̩/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trục xuất.

Xem đầy đủ từ "ausweisen": der/die/das, biến cách, cách chia →

deportieren Động từ

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trục xuất.

Xem đầy đủ từ "deportieren": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trục xuất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trục xuất tiếng Đức là gì?

"trục xuất" trong tiếng Đức là abschieben (động từ), ausweisen (động từ), deportieren (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.