Trứng tiếng Đức là gì?
"trứng" trong tiếng Đức là das Ei (danh từ).
das Ei Danh từ · giống trung
/aɪ̯/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trứng.
- Schildkröten legen Eier. Rùa đẻ trứng.
- Die Eier sind noch heiß. Trứng vẫn còn nóng.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trứng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trứng tiếng Đức là gì?
"trứng" trong tiếng Đức là das Ei (danh từ).