TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trực tràng tiếng Đức là gì?

"trực tràng" trong tiếng Đức là der Enddarm (danh từ), der Mastdarm (danh từ), das Rektum (danh từ).

der Enddarm Danh từ · giống đực

/ˈɛntˌdaʁm/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ruột thẳng, trực tràng.

Xem đầy đủ từ "Enddarm": der/die/das, biến cách, cách chia →

der Mastdarm Danh từ · giống đực

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ruột thẳng, trực tràng.

Xem đầy đủ từ "Mastdarm": der/die/das, biến cách, cách chia →

das Rektum Danh từ · giống trung

[ˈʁɛktʊm] giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ruột thẳng, trực tràng.

Xem đầy đủ từ "Rektum": der/die/das, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Trực tràng tiếng Đức là gì?

"trực tràng" trong tiếng Đức là der Enddarm (danh từ), der Mastdarm (danh từ), das Rektum (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.