TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Triển lãm tiếng Đức là gì?

"triển lãm" trong tiếng Đức là die Ausstellung (danh từ).

die Ausstellung Danh từ · giống cái

/ˈaʊ̯sʃtɛlʊŋ/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Triển lãm.

  • Die Ausstellung wird noch einen weiteren Monat geöffnet bleiben. Buổi triển lãm đó sẽ mở của thêm một tháng nữa.
  • Die Ausstellung wird nächsten Monat stattfinden. Buổi triển lãm sẽ được tổ chức vào tháng sau.

Xem đầy đủ từ "Ausstellung": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "triển lãm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Triển lãm tiếng Đức là gì?

"triển lãm" trong tiếng Đức là die Ausstellung (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.