TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Trong khi tiếng Đức là gì?

"trong khi" trong tiếng Đức là während (liên từ).

während Liên từ

/ˈvɛːʁənt/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Trong khi, trong lúc.

  • Sie nimmt sich einen neuen Liebhaber, während er Seelenqualen leidet. Trong khi anh ta đang đau khổ thì cô ta có người yêu mới.

Xem đầy đủ từ "während": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong khi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Trong khi tiếng Đức là gì?

"trong khi" trong tiếng Đức là während (liên từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.