Trong lúc tiếng Đức là gì?
"trong lúc" trong tiếng Đức là während (giới từ).
während Giới từ
/ˈvɛːʁənt/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong lúc, trong khi, trong, trong khoảng.
- Ich werde ein Buch lesen, während du schläfst. Tôi sẽ đọc sách trong lúc bạn đang ngủ.
Xem đầy đủ từ "während": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong lúc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trong lúc tiếng Đức là gì?
"trong lúc" trong tiếng Đức là während (giới từ).