Trong lúc đó tiếng Đức là gì?
"trong lúc đó" trong tiếng Đức là die Zwischenzeit (danh từ).
die Zwischenzeit Danh từ · giống cái
/ˈt͡svɪʃn̩ˌt͡saɪ̯t/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: (in der Zwischenzeit) trong lúc đó, trong khi chờ đợi.
Xem đầy đủ từ "Zwischenzeit": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong lúc đó" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trong lúc đó tiếng Đức là gì?
"trong lúc đó" trong tiếng Đức là die Zwischenzeit (danh từ).