Trong số tiếng Đức là gì?
"trong số" trong tiếng Đức là zwischen (giới từ).
zwischen Giới từ
/ˈtsvɪʃən/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trong số.
Xem đầy đủ từ "zwischen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trong số" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trong số tiếng Đức là gì?
"trong số" trong tiếng Đức là zwischen (giới từ).