Trung lập tiếng Đức là gì?
"trung lập" trong tiếng Đức là neutral (tính từ).
neutral Tính từ
/nɔʏ̯ˈtʁaːl/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Trung lập.
Xem đầy đủ từ "neutral": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "trung lập" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Trung lập tiếng Đức là gì?
"trung lập" trong tiếng Đức là neutral (tính từ).