TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

Truyền đơn tiếng Đức là gì?

"truyền đơn" trong tiếng Đức là das Flugblatt (danh từ).

das Flugblatt Danh từ · giống trung

/ˈfluːkˌblat/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Tờ quảng cáo, tờ rơi, tờ bướm, truyền đơn.

Xem đầy đủ từ "Flugblatt": der/die/das, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền đơn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Truyền đơn tiếng Đức là gì?

"truyền đơn" trong tiếng Đức là das Flugblatt (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.