Truyền hình tiếng Đức là gì?
"truyền hình" trong tiếng Đức là das Fernsehen (danh từ).
das Fernsehen Danh từ · giống trung
/ˈfɛʁnˌzeːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Truyền hình, tv, ti vi, vô tuyến truyền hình.
- Tom ist in Filmen und im Fernsehen aufgetreten. Tom đã xuất hiện trên các bộ phim và trên truyền hình.
Xem đầy đủ từ "Fernsehen": der/die/das, biến cách, cách chia →
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "truyền hình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Truyền hình tiếng Đức là gì?
"truyền hình" trong tiếng Đức là das Fernsehen (danh từ).