TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Fernseher

Cấp độ ≈B1 danh từ giống đực Trong 3.000 từ thông dụng nhất
/ˈfɛʁnzeːɐ/ giọng máy của trình duyệt

sinh cách: des Fernsehers

der Fernseher nghĩa là máy thu hình, tv.

Nghĩa của Fernseher

Danh từ · giống đực

  1. Máy thu hình, tv.

Biến cách của Fernseher (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Fernseherdie Fernseher
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Fernsehersder Fernseher
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Fernseherden Fernsehern
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Fernseherdie Fernseher

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Fernseher

Đồng nghĩa

Họ từ của Fernseher

Câu ví dụ với Fernseher

  • Bitte stelle den Fernseher nicht noch lauter. Đừng bật to tiếng TV nữa. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #363463
  • Der Fernseher war die ganze Zeit an. Chiếc TV được mở suốt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #413896
  • Ich muss den Fernseher reparieren lassen. tôi phải sửa cái tivi này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #1511458
  • Dieser Fernseher ist sowohl groß als auch teuer. Máy thu hình này vừa to vừa đắt tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8300835
  • Könnten Sie den Fernseher ausschalten? Bạn có thể tắt TV? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #712330
  • Könntest du den Fernseher ausschalten? Bạn có thể tắt TV? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3407620
  • Könntet ihr den Fernseher ausschalten? Bạn có thể tắt TV? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3407621
  • Könntest du den Fernseher ausstellen? Bạn có thể tắt TV? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3407623

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ a television set, a TV; a television viewer (person)

Câu hỏi thường gặp

Fernseher nghĩa là gì?

Fernseher (danh từ) nghĩa là máy thu hình, tv.

Fernseher là der, die hay das?

Fernseher là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Fernseher).

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.