Truyền thông tiếng Đức là gì?
"truyền thông" trong tiếng Đức là die Kommunikation (danh từ), der Informationsaustausch (danh từ).
die Kommunikation Danh từ · giống cái
/komunikaˈt͡si̯oːn/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Truyền thông.
Xem đầy đủ từ "Kommunikation": der/die/das, biến cách, cách chia →
der Informationsaustausch Danh từ · giống đực
/ɪnfɔʁmaˈtsi̯oːnsʔaʊ̯staʊ̯ʃ/ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Truyền thông.
Xem đầy đủ từ "Informationsaustausch": der/die/das, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Truyền thông tiếng Đức là gì?
"truyền thông" trong tiếng Đức là die Kommunikation (danh từ), der Informationsaustausch (danh từ).