TuDien.NgonNguDuc.comTừ điển Đức – Việt · Việt – Đức

der Informationsaustausch

danh từ giống đực
/ɪnfɔʁmaˈtsi̯oːnsʔaʊ̯staʊ̯ʃ/ giọng máy của trình duyệt

số nhiều: die Informationsaustausche · sinh cách: des Informationsaustausches

der Informationsaustausch nghĩa là truyền thông.

Nghĩa của Informationsaustausch

Danh từ · giống đực

  1. Truyền thông.

Biến cách của Informationsaustausch (4 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách Nominativ — chủ ngữder Informationsaustauschdie Informationsaustausche
Sinh cách Genitiv — sở hữudes Informationsaustauschesder Informationsaustausche
Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếpdem Informationsaustauschden Informationsaustauschen
Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếpden Informationsaustauschdie Informationsaustausche

Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Informationsaustausch

Đồng nghĩa

Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)

Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.

  • Danh từ exchange of information

Câu hỏi thường gặp

Informationsaustausch nghĩa là gì?

Informationsaustausch (danh từ) nghĩa là truyền thông.

Informationsaustausch là der, die hay das?

Informationsaustausch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Informationsaustausch); số nhiều: die Informationsaustausche.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.