der Informationsaustausch
số nhiều: die Informationsaustausche · sinh cách: des Informationsaustausches
der Informationsaustausch nghĩa là truyền thông.
Nghĩa của Informationsaustausch
Danh từ · giống đực
- Truyền thông.
Biến cách của Informationsaustausch (4 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách Nominativ — chủ ngữ | der Informationsaustausch | die Informationsaustausche |
| Sinh cách Genitiv — sở hữu | des Informationsaustausches | der Informationsaustausche |
| Tặng cách Dativ — tân ngữ gián tiếp | dem Informationsaustausch | den Informationsaustauschen |
| Đối cách Akkusativ — tân ngữ trực tiếp | den Informationsaustausch | die Informationsaustausche |
Mạo từ xác định (der/die/das) đổi theo cách; danh từ giống đực, giống trung thêm -s/-es ở sinh cách, số nhiều thêm -n ở tặng cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với Informationsaustausch
Đồng nghĩa
Nghĩa tiếng Anh để đối chiếu (English Wiktionary)
Phần này giữ nguyên tiếng Anh để người học đối chiếu, không phải nghĩa tiếng Việt.
- Danh từ exchange of information
Câu hỏi thường gặp
Informationsaustausch nghĩa là gì?
Informationsaustausch (danh từ) nghĩa là truyền thông.
Informationsaustausch là der, die hay das?
Informationsaustausch là danh từ giống đực, đi với mạo từ der (der Informationsaustausch); số nhiều: die Informationsaustausche.